Tag: auto779dodenoto

  • Một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành ô tô

     từ vựng Anh chuyên ngành ô tô Sedan /sɪˈdan/: xe Sedan Hatchback /ˈhatʃbak/: xe Hatchback Station wagon /ˈsteɪʃ(ə)n ˈwaɡ(ə)n/: xe Toa xe sports car /spɔːts kɑː/: xe thể thao Convertible /kənˈvəːtɪb(ə)l/: xe mui trần Minivan /ˈmɪnɪvan/: xe van Jeep /dʒiːp/: xe jeep Limousine /ˌlɪməˈziːn/: xe limo Pickup truck /pɪk ʌp trʌk/: xe bán tải Truck…